"starboard" in Vietnamese
Definition
Khi nhìn về phía trước tàu hoặc thuyền, mạn phải là phía bên phải của tàu. Đây là thuật ngữ chuyên dùng trong hàng hải.
Usage Notes (Vietnamese)
Thuật ngữ chủ yếu dùng trong hàng hải, hàng không; trong giao tiếp thường nói 'bên phải' trừ khi liên quan đến tàu thuyền. Luôn chỉ phía phải của tàu khi nhìn về phía trước, không phải bên phải của người nói.
Examples
The lifeboat is on the starboard side of the ship.
Thuyền cứu sinh nằm ở phía **mạn phải** của tàu.
Turn to starboard now.
Bây giờ hãy rẽ sang **mạn phải**.
We saw lights off the starboard side.
Chúng tôi thấy ánh đèn phía **mạn phải**.
There's another boat coming up on our starboard side.
Có một chiếc thuyền khác đang đến gần **mạn phải** của chúng ta.
Keep an eye on starboard while I check the map.
Bạn hãy quan sát phía **mạn phải** nhé, tôi sẽ kiểm tra bản đồ.
I always mix up port and starboard when I'm nervous.
Khi hồi hộp tôi luôn nhầm lẫn giữa port và **mạn phải**.