Type any word!

"stance" in Vietnamese

lập trườngtư thế (thể chất)

Definition

Từ này chỉ quan điểm hoặc thái độ của một người về vấn đề nào đó, hoặc cách đứng, tư thế của cơ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Cả nghĩa đen (tư thế cơ thể, thể thao) và nghĩa bóng (quan điểm, thái độ) đều phổ biến. 'take a stance on' thường dùng trong các thảo luận chính thức.

Examples

He took a strong stance against bullying.

Anh ấy đã có **lập trường** kiên quyết chống lại bắt nạt.

Her karate stance was perfect during the test.

Tư thế **karate** của cô ấy hoàn hảo trong kỳ kiểm tra.

What is your stance on climate change?

**Lập trường** của bạn về biến đổi khí hậu là gì?

Politicians often change their stance depending on the audience.

Các chính trị gia thường thay đổi **lập trường** tùy vào khán giả.

She kept a defensive stance when answering tough questions.

Cô ấy giữ một **tư thế** phòng thủ khi trả lời các câu hỏi khó.

I'm not sure about his stance, but he seems open to discussion.

Tôi không chắc về **lập trường** của anh ấy, nhưng anh ấy có vẻ sẵn sàng trao đổi.