Type any word!

"stamps" in Vietnamese

temdấu (dấu đóng/con dấu)

Definition

Tem là miếng giấy nhỏ dán lên thư hoặc bưu kiện để xác nhận đã trả phí bưu điện; cũng có thể chỉ dấu đóng do việc đóng dấu tạo ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Nói 'tem' thường dùng về bưu chính. 'Dấu' dùng khi nhắc đến dấu mộc hoặc con dấu trên giấy tờ. 'Sưu tập tem' là cách nói phổ biến.

Examples

I collect stamps from different countries.

Tôi sưu tập **tem** từ nhiều quốc gia khác nhau.

You need two stamps to mail this letter.

Bạn cần hai **tem** để gửi bức thư này.

The package was covered with colorful stamps.

Gói hàng được dán đầy **tem** nhiều màu sắc.

Do you have any stamps left, or should I run to the post office?

Bạn còn **tem** không, hay tôi phải ra bưu điện?

He carefully added new stamps to his growing album.

Anh ấy cẩn thận thêm những **tem** mới vào album đang ngày càng đầy của mình.

All official documents must have the correct stamps before being accepted.

Tất cả giấy tờ chính thức phải có **dấu** hợp lệ trước khi được chấp nhận.