"stamper" in Vietnamese
Definition
Máy đóng dấu là thiết bị hoặc người được dùng để đóng dấu hoặc đánh dấu lên tài liệu hay vật liệu. Trong sản xuất, nó còn dùng để chỉ máy dập hình lên vật liệu.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu chỉ dụng cụ hoặc máy móc, đôi khi cũng nghĩa là người vận hành nó. Trong công nghiệp, thường dùng cho máy ép tạo hình. Không dùng nhiều trong trò chuyện hàng ngày.
Examples
The stamper puts a date on every invoice.
**Máy đóng dấu** ghi ngày trên mỗi hóa đơn.
She works as a stamper in the post office.
Cô ấy làm việc như một **người đóng dấu** ở bưu điện.
This machine is a metal stamper used in factories.
Máy này là một **máy đóng dấu kim loại** dùng trong nhà máy.
Could you pass me the stamper so I can mark these documents?
Bạn đưa tôi **máy đóng dấu** để tôi đóng dấu các tài liệu này được không?
The old stamper jams if you try to use it too fast.
**Máy đóng dấu** cũ sẽ bị kẹt nếu dùng quá nhanh.
In the pressing room, the big stamper shapes each record before it's boxed.
Ở phòng ép, **máy dập lớn** tạo hình mỗi cái đĩa trước khi đóng hộp.