"stampede" in Vietnamese
Definition
Khi một nhóm lớn người hoặc động vật bất ngờ chạy cùng một hướng vì sợ hãi hay phấn khích một cách hỗn loạn. Thường xảy ra khi thiếu kiểm soát.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu mô tả động vật (như đàn bò), cũng có thể nói về đám đông người bị kích động. 'stampede' luôn chỉ tình trạng hỗn loạn, không dùng cho nhóm nhỏ hay di chuyển có tổ chức.
Examples
A loud noise caused the cows to stampede across the field.
Tiếng động lớn khiến đàn bò **chạy tán loạn** khắp cánh đồng.
There was a stampede at the concert when the doors opened.
Có một cuộc **chen lấn** tại buổi hòa nhạc khi cửa mở.
Many people were hurt in the stampede.
Nhiều người bị thương trong cuộc **chạy tán loạn**.
When someone shouted 'fire', a stampede broke out in the crowded hall.
Khi ai đó hét 'cháy', một cuộc **chạy tán loạn** nổ ra trong hội trường đông người.
The herd started to stampede after lightning struck nearby.
Đàn gia súc bắt đầu **chạy tán loạn** khi sét đánh gần đó.
You don't want to stampede out of the store just because there's a sale.
Bạn không nên **chạy tán loạn** khỏi cửa hàng chỉ vì đang giảm giá.