"stamina" in Vietnamese
Definition
Khả năng duy trì hoạt động hoặc làm việc kéo dài mà không bị mệt mỏi.
Usage Notes (Vietnamese)
'Stamina' thường dùng trong thể thao, vận động hoặc công việc đòi hỏi sức lực để chỉ sự dẻo dai. Dùng trong các cụm: 'build stamina', 'have good stamina', 'lose stamina'. Không giống 'strength' (sức mạnh).
Examples
Running helps me improve my stamina.
Chạy bộ giúp tôi cải thiện **sức bền** của mình.
You need a lot of stamina to hike up the mountain.
Cần rất nhiều **sức bền** để leo lên núi.
My grandmother still has great stamina at her age.
Bà tôi vẫn có **sức bền** tuyệt vời ở tuổi này.
After an hour of playing soccer, I realized my stamina isn't what it used to be.
Sau một tiếng chơi bóng, tôi nhận ra **sức bền** của mình không còn như trước.
Building up your stamina takes time and regular practice.
Xây dựng **sức bền** cần thời gian và luyện tập đều đặn.
She's got enough stamina to work two jobs and still go out with friends.
Cô ấy có đủ **sức bền** để làm hai công việc và vẫn đi chơi với bạn bè.