"stalks" in Vietnamese
Definition
'Stalks' nghĩa là thân chính của cây (cọng) hoặc hành động lén lút theo dõi ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Danh từ thường dùng cho phần cọng/thân rau như 'celery stalks', 'corn stalks'. Động từ thể hiện hành động theo dõi bí mật (nghĩa tiêu cực, đôi khi nguy hiểm). Không nhầm lẫn với 'stocks'.
Examples
The celery stalks are fresh and crisp.
Các **cọng** cần tây tươi và giòn.
Corn grows best with strong stalks.
Ngô phát triển tốt nhất với **cọng** chắc khỏe.
He stalks birds quietly in the forest.
Anh ấy **lén lút theo dõi** chim trong rừng.
The cat stalks its prey with slow, careful steps.
Con mèo **lén lút theo dõi** con mồi bằng những bước chậm, cẩn thận.
Some people feel nervous when someone stalks them online.
Một số người cảm thấy lo lắng khi bị ai đó **lén lút theo dõi** trên mạng.
She picked the stalks from the garden to make soup.
Cô ấy hái các **cọng** trong vườn để nấu súp.