"stalking" in Vietnamese
Definition
Rình rập là việc theo dõi hoặc làm phiền ai đó nhiều lần, thường là bí mật và khiến họ cảm thấy sợ hãi hoặc không an toàn. Đây thường là hành vi phạm pháp và rất nghiêm trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng với nghĩa tiêu cực và thường xuất hiện trong tình huống pháp luật hoặc công an. Ngoài rình rập trực tiếp còn có thể chỉ hành vi trên mạng ('stalking mạng'). Không nhầm lẫn với 'theo dõi' thông thường.
Examples
Stalking is a serious crime in many countries.
**Rình rập** là tội phạm nghiêm trọng ở nhiều quốc gia.
She reported her ex-boyfriend for stalking her.
Cô ấy đã tố cáo bạn trai cũ về hành vi **rình rập** mình.
Stalking can make people feel afraid.
**Rình rập** có thể khiến mọi người cảm thấy sợ hãi.
He spent months stalking her online before she noticed.
Anh ta đã **rình rập** cô ấy trên mạng nhiều tháng trước khi cô phát hiện ra.
If someone is stalking you, tell a trusted adult right away.
Nếu ai đó **rình rập** bạn, hãy nói ngay với người lớn mà bạn tin tưởng.
The movie shows how scary stalking can be for victims.
Bộ phim cho thấy **rình rập** đáng sợ như thế nào đối với nạn nhân.