"stalin" in Vietnamese
Definition
Stalin là lãnh đạo của Liên Xô từ những năm 1920 đến 1953, nổi tiếng với vai trò trong Thế chiến II và chế độ độc tài nghiêm khắc.
Usage Notes (Vietnamese)
'Stalin' luôn được dùng như tên riêng, chủ yếu trong các ngữ cảnh lịch sử, chính trị, hoặc học thuật. Tên này gắn liền với chế độ độc tài và lịch sử Liên Xô.
Examples
Stalin was the leader of the Soviet Union.
**Stalin** là lãnh đạo của Liên Xô.
People study Stalin in world history classes.
Trong các lớp lịch sử thế giới, người ta học về **Stalin**.
Stalin had a major impact on the 20th century.
**Stalin** đã ảnh hưởng lớn đến thế kỷ 20.
Some people debate whether Stalin was a genius or a tyrant.
Một số người tranh luận liệu **Stalin** là thiên tài hay bạo chúa.
It's hard to visit Moscow and not hear stories about Stalin.
Thật khó đến Matxcơva mà không nghe kể các câu chuyện về **Stalin**.
Growing up, my grandfather often talked about life under Stalin.
Khi tôi lớn lên, ông tôi thường kể về cuộc sống dưới thời **Stalin**.