Digite qualquer palavra!

"stairwell" em Vietnamese

cầu thang bộ

Definição

Cầu thang bộ là không gian thẳng đứng trong tòa nhà chứa cầu thang nối giữa các tầng.

Notas de Uso (Vietnamese)

Dùng phổ biến trong kiến trúc và an toàn. 'Cầu thang bộ' chỉ cả không gian chứa cầu thang, không chỉ bản thân bậc thang.

Exemplos

The fire exit is in the stairwell.

Lối thoát hiểm nằm trong **cầu thang bộ**.

He cleaned the stairwell every Saturday.

Anh ấy dọn **cầu thang bộ** mỗi thứ Bảy.

Please do not leave trash in the stairwell.

Làm ơn đừng để rác trong **cầu thang bộ**.

She heard someone singing in the stairwell late at night.

Cô ấy nghe thấy ai đó hát trong **cầu thang bộ** lúc khuya.

The echo in the stairwell made every sound louder.

Tiếng vang trong **cầu thang bộ** làm mọi âm thanh lớn hơn.

Let’s meet in the stairwell—it’s quieter there.

Gặp nhau ở **cầu thang bộ** nhé—ở đó yên tĩnh hơn.