"stairway" in Vietnamese
Definition
Cầu thang là dãy các bậc giúp nối các tầng hoặc mức độ khác nhau trong nhà hoặc khu vực, cho phép mọi người đi lên hoặc xuống.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cầu thang' mang tính trang trọng hoặc kiến trúc hơn 'bậc thang'. Thường dùng khi nói về kết cấu toàn bộ cầu thang thay vì chỉ một đoạn nhỏ.
Examples
There is a stairway at the end of the hall.
Cuối hành lang có một **cầu thang**.
Please use the stairway instead of the elevator.
Vui lòng dùng **cầu thang** thay vì thang máy.
The old castle has a secret stairway.
Lâu đài cổ có một **cầu thang** bí mật.
Meet me by the stairway after class, okay?
Gặp tôi ở cạnh **cầu thang** sau giờ học nhé?
The fire escape is a metal stairway on the outside wall.
Lối thoát hiểm là một **cầu thang** kim loại ở tường ngoài.
She hummed the tune to 'Stairway to Heaven' as she climbed the stairway.
Cô ấy ngân nga giai điệu 'Stairway to Heaven' khi đi lên **cầu thang**.