Type any word!

"stairs" in Vietnamese

cầu thang

Definition

Một dãy các bậc để đi lên hoặc xuống giữa các tầng trong một tòa nhà.

Usage Notes (Vietnamese)

'go up/down the stairs' là 'đi lên/xuống cầu thang', 'on the stairs' là 'trên cầu thang'. 'cầu thang' chỉ toàn bộ dãy bậc, còn mỗi bậc là 'bậc thang'.

Examples

The stairs are next to the elevator.

**Cầu thang** nằm cạnh thang máy.

She ran down the stairs to open the door.

Cô ấy chạy xuống **cầu thang** để mở cửa.

Be careful on the stairs.

Cẩn thận khi đi trên **cầu thang**.

I was halfway up the stairs when I realized I forgot my phone.

Tôi đang đi được nửa **cầu thang** thì nhận ra đã quên điện thoại.

We could hear someone coming down the stairs.

Chúng tôi nghe thấy ai đó đang đi xuống **cầu thang**.

My apartment is on the third floor, so I take the stairs most days.

Căn hộ của tôi nằm ở tầng ba nên hầu hết các ngày tôi đều đi bằng **cầu thang**.