"stair" in Vietnamese
Definition
Là từng bậc phẳng hẹp trên cầu thang mà bạn đặt chân lên để lên xuống giữa các tầng.
Usage Notes (Vietnamese)
'bậc thang' chỉ một bậc riêng lẻ, không phải toàn bộ cầu thang. Thường dùng ở số nhiều trong thực tế ('các bậc thang').
Examples
Be careful not to miss a stair.
Cẩn thận đừng bỏ lỡ một **bậc thang** nào.
She sat on the top stair and waited.
Cô ấy ngồi trên **bậc thang** cao nhất và chờ đợi.
There is a loose stair on the staircase.
Có một **bậc thang** lỏng trên cầu thang.
He tripped over the broken stair when coming down.
Anh ấy vấp phải **bậc thang** bị hỏng khi đi xuống.
My dog loves to rest on the cool stair by the door.
Chó của tôi thích nằm nghỉ trên **bậc thang** mát bên cửa.
She quickly climbed each stair to catch the train.
Cô ấy nhanh chóng leo lên từng **bậc thang** để kịp tàu.