Type any word!

"stains" in Vietnamese

vết bẩnvết ố

Definition

Những vết mờ hoặc dấu màu khó tẩy đi trên quần áo, vải hoặc bề mặt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng chỉ các vết do thức ăn, đồ uống, mực hoặc bùn đất gây ra, như 'vết cà phê', 'vết máu'. Cũng dùng nghĩa bóng như 'vết nhơ danh tiếng'. Không giống 'spots' là các chấm nhỏ hoặc mụn.

Examples

She scrubbed the floor to remove the stains.

Cô ấy kỳ cọ sàn để tẩy **vết bẩn**.

I spilled wine and now there are red stains everywhere.

Tôi làm đổ rượu vang, giờ có **vết bẩn** đỏ khắp nơi.

Old coffee stains never seem to go away, no matter what I try.

Những **vết ố** cà phê cũ dường như chẳng bao giờ biến mất, dù tôi đã thử hết cách.

There are chocolate stains on your shirt.

Áo của bạn có những **vết bẩn** do sô cô la.

These stains won't come out in the wash.

Những **vết bẩn** này không sạch dù giặt.

The carpet still has some mud stains from last week's rain.

Trên thảm vẫn còn vài **vết bẩn** bùn từ trận mưa tuần trước.