"stained" in Vietnamese
Definition
Khi một vật bị dính bẩn, có vết mờ rõ rệt do chất lỏng hoặc chất khác gây ra, thường là dấu hiệu xấu.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng với quần áo, bề mặt, hoặc răng ('stained shirt', 'stained teeth'). Khác với 'painted' (tô màu cố ý). Chỉ sự bẩn khó làm sạch.
Examples
My white shirt is stained with coffee.
Áo sơ mi trắng của tôi bị **dính bẩn** bởi cà phê.
Her teeth are stained from drinking tea.
Răng cô ấy bị **ố** vì uống trà.
The carpet was badly stained after the party.
Sau bữa tiệc, thảm đã bị **bẩn nặng**.
I tried washing it, but the red wine stained it for good.
Tôi đã cố giặt nhưng vết rượu vang đỏ đã **bám mãi** không hết.
The walls were stained with years of smoke.
Các bức tường bị **ố vàng** bởi năm tháng khói thuốc.
He looked at his hands, stained black from the ink.
Anh ấy nhìn tay mình, **dính đầy mực đen**.