输入任意单词!

"stagecoach" 的Vietnamese翻译

xe ngựa chở khách

释义

Xe ngựa chở khách là loại xe lớn có mái, do ngựa kéo, từng dùng để vận chuyển hành khách và thư tín trên đường dài trước khi có tàu hỏa và ô tô.

用法说明(Vietnamese)

'Xe ngựa chở khách' chủ yếu xuất hiện trong văn học, phim lịch sử hoặc khi nói về thời xưa. Hiếm gặp trong đời thường hiện đại.

例句

The stagecoach arrived at noon.

**Xe ngựa chở khách** đã đến lúc giữa trưa.

He rode a stagecoach across the country.

Anh ấy đã đi **xe ngựa chở khách** băng ngang đất nước.

Mail was delivered by stagecoach in the old days.

Ngày xưa thư từ được chuyển bằng **xe ngựa chở khách**.

Back then, traveling by stagecoach was slow and uncomfortable.

Hồi đó, đi bằng **xe ngựa chở khách** vừa chậm vừa không thoải mái.

The movie showed a classic stagecoach robbery scene.

Bộ phim có cảnh cướp **xe ngựa chở khách** kinh điển.

Tourists can take a ride in a restored stagecoach at the museum.

Khách du lịch có thể ngồi **xe ngựa chở khách** được phục chế tại bảo tàng.