好きな単語を入力!

"stag" in Vietnamese

hươu đực trưởng thànhđi một mình (nam)

Definition

“Stag” là hươu đực trưởng thành. Trong giao tiếp hàng ngày, còn chỉ nam giới tham dự sự kiện mà không có bạn đồng hành.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Stag night’ là tiệc độc thân nam, phổ biến ở Anh hơn Mỹ. Cụm này ít dùng cho nam đi một mình trong tiếng Anh Mỹ.

Examples

The stag ran quickly through the forest.

**Hươu đực trưởng thành** chạy nhanh qua khu rừng.

A male deer is called a stag.

Hươu đực được gọi là **hươu đực trưởng thành**.

He went to the party stag because his friend was sick.

Bạn của anh ấy bị ốm nên anh đi dự tiệc **một mình**.

We saw a huge stag with impressive antlers on our hike.

Chúng tôi đã thấy một **hươu đực trưởng thành** khổng lồ với cặp sừng ấn tượng khi đi dã ngoại.

It's a stag night, so only the guys are invited out tonight.

Đây là **tiệc độc thân nam**, nên chỉ các chàng trai được mời tối nay.

I didn't want to go stag to the wedding, so I asked my cousin to join me.

Tôi không muốn đi dự đám cưới **một mình**, nên đã rủ em họ đi cùng.