"stadium" in Vietnamese
Definition
Sân vận động là một nơi rất rộng lớn nơi mọi người xem thể thao, hòa nhạc hoặc các sự kiện lớn khác. Thường có một sân hoặc sân khấu ở giữa và nhiều ghế xung quanh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để chỉ sân vận động lớn cho bóng đá, điền kinh, hoặc concert lớn ('sân vận động bóng đá', 'sân vận động Olympic'). Đối với nơi nhỏ hơn có thể dùng 'nhà thi đấu'.
Examples
The stadium is full of fans.
**Sân vận động** chật kín người hâm mộ.
We walked to the stadium after dinner.
Chúng tôi đi bộ đến **sân vận động** sau bữa tối.
The concert is at the new stadium.
Buổi hòa nhạc diễn ra tại **sân vận động** mới.
Getting out of the stadium took almost an hour after the game.
Sau trận đấu, phải mất gần một giờ mới ra khỏi **sân vận động**.
They built a huge stadium on the edge of the city.
Họ đã xây một **sân vận động** khổng lồ ở rìa thành phố.
I've never heard a stadium crowd that loud before.
Tôi chưa từng nghe đám đông ở **sân vận động** ồn ào như vậy trước đây.