"stacks" in Vietnamese
Definition
Những chồng lớn các vật được xếp ngay ngắn lên nhau. Cũng có thể dùng không trang trọng để chỉ số lượng nhiều cái gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'a stack of...' dùng cho vật xếp ngăn nắp; 'stacks of...' không trang trọng chỉ số lượng nhiều. Trong thư viện, 'the stacks' = giá sách. 'Pile' nghe lộn xộn hơn.
Examples
There are stacks of books on the table.
Trên bàn có **chồng** sách.
She built stacks of blocks.
Cô ấy xếp thành **chồng** các khối.
We have stacks of homework to do.
Chúng tôi có **đống** bài tập về nhà phải làm.
He has stacks of cash in his safe.
Anh ấy có **đống** tiền mặt trong két sắt.
I spent hours searching through the stacks at the library.
Tôi mất hàng giờ lục lọi trong các **giá sách** ở thư viện.
You must have stacks of energy to keep up with these kids!
Bạn phải có **đống** năng lượng mới theo kịp lũ trẻ này!