যেকোনো শব্দ লিখুন!

"ss" in Vietnamese

SS (viết tắt)Schutzstaffel (tên riêng)âm 'ss' (chữ cái)

Definition

'SS' có thể chỉ hai chữ 's' liên tiếp trong một từ, âm phát ra khi đọc, hoặc là viết tắt của tổ chức Schutzstaffel của Đức quốc xã. Ý nghĩa cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong ngôn ngữ học, 'ss' chỉ là hai chữ 's' viết liền nhau. Viết hoa 'SS' là nhắc đến Schutzstaffel của Đức quốc xã, chủ đề nhạy cảm, cần thận trọng. Khi đánh vần có thể dùng 'double S'. Không phải tiếng lóng hay không trang trọng.

Examples

The word 'glass' has a double s at the end.

Từ 'glass' kết thúc bằng hai chữ **s**.

In spelling, 'miss' is written with ss.

Khi đánh vần, 'miss' được viết với hai chữ **s**.

The name 'SS' can also stand for a German historical group.

Tên 'SS' cũng có thể dùng để chỉ một tổ chức lịch sử của Đức.

Can you spell 'mississippi'? Yes, it's M-I-S-S-I-S-S-I-P-P-I, lots of ss!

Bạn đánh vần được 'mississippi' không? Đúng, M-I-S-S-I-S-S-I-P-P-I, nhiều chữ **ss** đấy!

When learning English, remember some words like 'kiss' use double s.

Khi học tiếng Anh, nhớ rằng một số từ như 'kiss' dùng hai chữ **s**.

He gave a history talk about the SS during World War II.

Anh ấy đã thuyết trình lịch sử về **SS** trong Thế chiến II.