Type any word!

"squirt" in Vietnamese

phun ratia nhỏ

Definition

Dùng lực để đẩy chất lỏng ra thành tia mỏng, nhanh hoặc lượng nhỏ chất lỏng bắn ra nhanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng với chất lỏng bị ép mạnh ra ngoài, như chai tương cà. ‘a squirt of’ nghĩa là rất ít. Mang tính thân mật, đời thường.

Examples

She squirted ketchup on her fries.

Cô ấy **phun** tương cà lên khoai tây chiên của mình.

A little squirt of lemon makes the salad tasty.

Thêm một **tia nhỏ** nước chanh làm món salad ngon hơn.

The boy squirted water at his friend with a toy gun.

Cậu bé **phun** nước vào bạn bằng súng đồ chơi.

Be careful or the juice will squirt everywhere when you peel that orange.

Cẩn thận kẻo nước sẽ **phun** khắp nơi khi bạn bóc vỏ cam đó.

"Whoops!" she laughed as a squirt of cream landed on her nose.

"Ôi!" cô ấy cười khi một **tia nhỏ** kem dính vào mũi.

My new water bottle sometimes squirts water if I open the lid too fast.

Bình nước mới của tôi đôi khi **phun** nước nếu tôi mở nắp quá nhanh.