"squire" in Vietnamese
Definition
Hộ sĩ là một thanh niên thời Trung Cổ hỗ trợ hiệp sĩ và đang học để trở thành hiệp sĩ. Từ này cũng chỉ địa chủ ở nông thôn, nhất là thời xưa tại Anh.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng khi nói về lịch sử hoặc văn học, rất ít gặp trong hội thoại hiện đại. Đừng nhầm với 'esquire' là địa vị khác.
Examples
The squire helped the knight put on his armor.
**Hộ sĩ** đã giúp hiệp sĩ mặc áo giáp.
A young boy trained to become a squire in the castle.
Một cậu bé trẻ được huấn luyện để trở thành **hộ sĩ** trong lâu đài.
The old squire owned much land in the village.
Ông **địa chủ** già sở hữu nhiều đất trong làng.
He dreamed of serving as a squire and someday becoming a knight.
Cậu mơ được làm **hộ sĩ** và một ngày nào đó sẽ trở thành hiệp sĩ.
The local squire was known for his generosity in the countryside.
**Địa chủ** địa phương nổi tiếng với lòng hào phóng ở vùng quê.
“Yes, squire, I’ll have that fixed right away,” the mechanic replied with a smile.
"Vâng, **ông chủ**, tôi sẽ sửa ngay," người thợ máy mỉm cười đáp.