"squealer" in Vietnamese
Definition
'Squealer' dùng để chỉ người mách lẻo, báo cáo hành vi sai trái của người khác với thầy cô hoặc chính quyền, thường mang ý tiêu cực.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang nghĩa không tốt, ám chỉ ai đó không đáng tin cậy. Thường dùng ở môi trường trường học hoặc nhóm tội phạm. Gần giống 'snitch', 'rat', 'tattletale'.
Examples
The teacher called Tom a squealer because he told on his classmates.
Giáo viên gọi Tom là **kẻ mách lẻo** vì cậu ta đã báo cáo bạn cùng lớp.
Nobody likes a squealer at school.
Ở trường chẳng ai thích **kẻ mách lẻo**.
He became known as a squealer after telling the police everything.
Sau khi kể hết với cảnh sát, anh ta bị coi là **kẻ mách lẻo**.
Don't be a squealer, just mind your own business.
Đừng làm **kẻ mách lẻo**, lo chuyện của mình đi.
He acted tough, but everyone knew he was the gang's squealer.
Anh ta ra vẻ cứng rắn, nhưng ai cũng biết anh là **kẻ mách lẻo** của nhóm.
I can't trust you if you're going to be a squealer every time something happens.
Tôi không thể tin bạn nếu bạn cứ làm **kẻ mách lẻo** mỗi khi có chuyện gì.