Type any word!

"squeal" in Vietnamese

thét lêntố cáo (lén lút mách lẻo)

Definition

Phát ra tiếng hét, tiếng kêu cao vì đau, sợ hãi hoặc phấn khích. Ngoài ra còn dùng chỉ việc bí mật báo cáo hoặc tố giác ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

"Squeal" thường miêu tả tiếng hét của trẻ em, động vật, hoặc tiếng phanh xe. Nghĩa "tố giác" là cách nói không trang trọng, thường mang ý phản bội ("squeal on someone").

Examples

The pig let out a loud squeal when it saw the food.

Con lợn phát ra tiếng **thét** lớn khi nhìn thấy thức ăn.

The brakes made a squeal when I stopped the car suddenly.

Khi tôi thắng xe đột ngột, phanh phát ra một tiếng **thét** lớn.

The children began to squeal with excitement at the party.

Những đứa trẻ bắt đầu **thét lên** vì phấn khích trong bữa tiệc.

Don't squeal on your friends if they make a mistake.

Đừng **tố cáo** bạn của mình nếu họ mắc lỗi.

She gave a little squeal when she saw the surprise.

Cô ấy **thét lên** khe khẽ khi thấy điều bất ngờ.

After being caught, he refused to squeal on his friends.

Sau khi bị bắt, anh ấy đã từ chối **tố cáo** bạn bè của mình.