"squaw" in Vietnamese
Definition
Đây là một từ từng dùng chỉ phụ nữ bản địa Bắc Mỹ, nhưng hiện nay bị coi là cực kỳ xúc phạm và không được sử dụng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này cực kỳ phân biệt và không bao giờ được sử dụng trong giao tiếp hay văn viết. Chỉ nên đề cập đến khi giải thích lịch sử hoặc lý do không nên dùng. Không được dùng để chỉ bất kỳ ai.
Examples
The word squaw is not acceptable today.
Ngày nay, từ **squaw** không được chấp nhận.
Squaw was once used in many place names.
**Squaw** từng được dùng trong nhiều tên địa danh.
Please do not use the word squaw.
Xin đừng dùng từ **squaw**.
Many Native Americans find squaw deeply insulting.
Nhiều người bản địa Mỹ cảm thấy từ **squaw** rất xúc phạm.
They changed the name of the lake to remove the word squaw.
Họ đã đổi tên hồ để bỏ từ **squaw**.
If you see squaw in an old book, remember it's not okay to use today.
Nếu bạn thấy **squaw** trong sách cũ, hãy nhớ là ngày nay không được dùng nữa.