Type any word!

"squandered" in Vietnamese

phung phí

Definition

Dùng để chỉ tiền bạc, thời gian hoặc cơ hội đã bị lãng phí một cách vô ích, không thu lại được điều gì giá trị.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học. Phù hợp với các tài nguyên lớn như tiền, thời gian, cơ hội; không dùng cho thất thoát nhỏ hoặc do vô ý. Nghĩa hàm ý sự lãng phí và hối tiếc.

Examples

He squandered all his money on gambling.

Anh ấy đã **phung phí** hết tiền vào cờ bạc.

She squandered her free time watching TV.

Cô ấy đã **phung phí** thời gian rảnh của mình vào việc xem TV.

They squandered the opportunity to travel abroad.

Họ đã **phung phí** cơ hội đi du lịch nước ngoài.

After winning the lottery, he squandered his fortune in just a year.

Sau khi trúng số, anh ấy đã **phung phí** toàn bộ tài sản chỉ trong một năm.

The team squandered their early lead and lost the game.

Đội đã **phung phí** lợi thế ban đầu và để thua trận đấu.

He regrets having squandered so much time in his youth.

Anh ấy hối hận vì đã **phung phí** quá nhiều thời gian thời trẻ.