Type any word!

"squadron" in Vietnamese

phi độihải đội (quân sự)

Definition

Phi đội là một nhóm máy bay, tàu chiến hoặc binh lính trong quân đội được tổ chức để hoạt động cùng nhau, đặc biệt thường gặp trong không quân hoặc hải quân. Đôi khi từ này cũng chỉ một nhóm làm việc chặt chẽ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này gần như chỉ dùng trong lĩnh vực quân sự, nhất là khi nói về không quân hoặc hải quân. Ít khi dùng cho nhóm dân sự.

Examples

The air force sent a squadron of jets on the mission.

Không quân đã cử một **phi đội** máy bay chiến đấu tham gia nhiệm vụ.

A navy squadron sailed into the harbor.

Một **hải đội** hải quân đã cập cảng.

Each squadron has its own leader.

Mỗi **phi đội** đều có một chỉ huy riêng.

His father used to command a squadron during the war.

Bố anh ấy từng chỉ huy một **phi đội** trong thời chiến.

A squadron of rescue helicopters arrived just in time.

Một **phi đội** trực thăng cứu hộ đã đến kịp lúc.

You should see the whole squadron in action at the air show this weekend!

Bạn sẽ thấy toàn bộ **phi đội** biểu diễn tại triển lãm hàng không cuối tuần này!