Type any word!

"spying" in Vietnamese

hoạt động gián điệpdo thám

Definition

Hành động bí mật theo dõi hoặc thu thập thông tin về người, nhóm hoặc quốc gia, thường vì lý do chính trị hoặc quân sự.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh quốc tế, chính phủ hoặc các hoạt động bí mật. Đôi khi còn nói đến việc xâm phạm quyền riêng tư cá nhân. Thường gặp trong cụm 'spying on', 'spying activities'. Không dùng cho nghĩa đùa cợt.

Examples

He was arrested for spying on the government.

Anh ta đã bị bắt vì **hoạt động gián điệp** nhắm vào chính phủ.

Spying is illegal in many countries.

**Hoạt động gián điệp** là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia.

She was caught spying on her neighbor.

Cô ấy đã bị bắt gặp đang **do thám** hàng xóm.

These days, digital spying happens all the time online.

Ngày nay, **hoạt động gián điệp** kỹ thuật số diễn ra liên tục trên mạng.

He suspected his phone was being used for spying.

Anh ấy nghi ngờ điện thoại của mình đang bị dùng để **do thám**.

Spying isn’t just for movies—sometimes it happens in real life too.

**Hoạt động gián điệp** không chỉ có trong phim— đôi khi nó còn xảy ra ngoài đời thực.