Введите любое слово!

"spy" in Vietnamese

gián điệpdo thám

Definition

Gián điệp là người bí mật thu thập thông tin về quốc gia, nhóm hoặc người khác. Từ này cũng có nghĩa là quan sát lén lút hoặc bất ngờ phát hiện điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Danh từ thường mang nghĩa bí mật, liên quan đến chính trị, nhưng cũng hay dùng trong trò chơi trẻ em. Động từ, như 'spy on someone', mang nghĩa quan sát lén lút; khác với từ chung 'xem' hoặc 'nhìn'.

Examples

The movie is about a spy working for the government.

Bộ phim nói về một **gián điệp** làm việc cho chính phủ.

They used a camera to spy on the соседний house.

Họ dùng camera để **do thám** ngôi nhà bên cạnh.

From the hill, we could spy the sea.

Từ trên đồi, chúng tôi có thể **thấy** biển.

He was caught trying to spy on his coworkers.

Anh ấy bị bắt khi cố **do thám** đồng nghiệp của mình.

I spied a tiny cat hiding under the car.

Tôi **phát hiện** một con mèo nhỏ trốn dưới xe.

As kids, we loved playing "I spy" on long car rides.

Hồi nhỏ, chúng tôi rất thích chơi 'I **spy**' khi đi ô tô đường dài.