Type any word!

"spurs" in Vietnamese

cựa sắtđộng lựcsự thúc đẩy

Definition

'Cựa sắt' là dụng cụ bằng kim loại gắn ở ủng để thúc ngựa đi, hoặc là bất kỳ điều gì thúc đẩy hay khuyến khích ai đó hành động.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng theo nghĩa đen trong cưỡi ngựa hoặc nghĩa bóng về động lực, sự thúc đẩy. Cụm 'spur on' nghĩa là thúc giục ai đó.

Examples

The cowboy wore shiny spurs on his boots.

Chàng cao bồi mang **cựa sắt** sáng lấp lánh trên đôi ủng.

His words acted as spurs to help me study harder.

Lời nói của anh ấy là **động lực** giúp tôi học chăm hơn.

She collects antique spurs from around the world.

Cô ấy sưu tập **cựa sắt** cổ từ khắp nơi trên thế giới.

A little competition often spurs people to do their best.

Một chút cạnh tranh thường **thúc đẩy** mọi người cố gắng hết mình.

He bought a jersey with the San Antonio Spurs logo on it.

Anh ấy đã mua áo có in logo của San Antonio **Spurs**.

They say hard times are the spurs that drive innovation.

Người ta nói thời kỳ khó khăn chính là **động lực** thúc đẩy đổi mới sáng tạo.