Type any word!

"spur" in Vietnamese

động lựccựa (ở giày của người cưỡi ngựa)

Definition

“Spur” là điều thúc đẩy ai đó hành động nhanh hơn, hoặc là vật bằng kim loại nhọn gắn trên giày của người cưỡi ngựa để thúc ngựa chạy nhanh hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

'spur' hay được dùng trong cụm như 'on the spur of the moment' (quyết định đột ngột) hoặc 'spur ai đó' (thúc đẩy ai đó làm gì).

Examples

The rider used a spur to make the horse go faster.

Người cưỡi đã dùng **cựa** để thúc ngựa chạy nhanh hơn.

His success was a spur for others to try harder.

Thành công của anh ấy là một **động lực** để người khác cố gắng hơn nữa.

A reward can spur students to study harder.

Phần thưởng có thể **động lực** cho học sinh học chăm chỉ hơn.

The new law was passed to spur innovation in technology.

Luật mới đã được thông qua để **thúc đẩy** đổi mới công nghệ.

We made the decision on the spur of the moment.

Chúng tôi đã quyết định **một cách bất chợt**.

A little competition often spurs people to improve.

Một chút cạnh tranh thường **động lực** để mọi người cải thiện bản thân.