"spunky" in Vietnamese
Definition
Dùng để mô tả người dũng cảm, giàu năng lượng hoặc có tinh thần kiên định, đặc biệt trong tình huống khó khăn. Thường ám chỉ sự gan dạ và nhiệt tình.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong hội thoại thân mật, dành cho phụ nữ, trẻ em, hoặc động vật nhỏ có tinh thần dũng cảm. Kết hợp với từ như 'cô bé năng động'. Không dùng cho ngữ cảnh quá trang trọng.
Examples
The spunky girl stood up for her friends.
Cô bé **gan dạ** đã đứng lên bảo vệ bạn bè.
My spunky dog never gives up when playing.
Con **can đảm** của tôi không bao giờ bỏ cuộc khi chơi.
She gave a spunky answer during the interview.
Cô ấy đã trả lời rất **năng động** trong buổi phỏng vấn.
Wow, you're so spunky—I love how you never back down!
Wow, bạn thật **gan dạ**—mình rất thích tính cách không bỏ cuộc của bạn!
The movie features a spunky heroine who saves her town.
Bộ phim có một nữ chính **can đảm** đã cứu cả thị trấn.
Even when things got tough, his spunky attitude inspired us all.
Ngay cả khi mọi chuyện khó khăn, thái độ **gan dạ** của anh ấy vẫn truyền cảm hứng cho tất cả chúng tôi.