Type any word!

"spun" in Vietnamese

quayse chỉ

Definition

'Spun' có nghĩa là quay nhanh hoặc làm cho một vật quay, hoặc xe chỉ bằng cách se các sợi lại với nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

'Spun' dùng cho chuyển động quay rất nhanh hoặc xe chỉ, và có thể dùng cả theo nghĩa bóng như 'spun a story' để nói ai đó đã bịa chuyện.

Examples

The top spun on the table for a long time.

Con quay **quay** trên bàn rất lâu.

She spun some wool into yarn.

Cô ấy đã **se chỉ** một ít len thành sợi.

He suddenly spun around when he heard his name.

Anh ta bất ngờ **quay** lại khi nghe thấy tên mình.

The room spun when I stood up too quickly.

Khi tôi đứng dậy quá nhanh, căn phòng **quay** vòng vòng.

She spun a fascinating story about her adventures.

Cô ấy đã **thêu dệt** nên một câu chuyện hấp dẫn về cuộc phiêu lưu của mình.

The car spun out of control on the icy road.

Chiếc xe **quay** mất kiểm soát trên con đường băng.