"spud" in Vietnamese
Definition
Đây là từ lóng rất thân mật để chỉ khoai tây, thường dùng khi nói chuyện vui hoặc trong gia đình.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ nên dùng từ này với bạn bè hoặc người thân; không dùng trong văn bản chính thức hoặc khi nói chuyện lịch sự. Có thể gặp trong cụm như 'couch spud'.
Examples
He planted some spuds in his garden.
Anh ấy đã trồng vài củ **khoai tây** trong vườn.
Do you want a baked spud with dinner?
Bạn có muốn ăn **khoai tây** nướng với bữa tối không?
The sack was full of spuds.
Bao tải đầy **khoai tây**.
I'm starving—let's fry up some spuds!
Tôi đói quá—chiên vài củ **khoai tây** đi!
Not much in the fridge, but we've got plenty of spuds.
Trong tủ lạnh chẳng còn gì, nhưng vẫn còn nhiều **khoai tây**.
You can't have a barbecue without a few spuds on the grill.
Tiệc nướng mà không có vài củ **khoai tây** thì không được đâu.