"sprint" in Vietnamese
Definition
Chạy nước rút là chạy hết sức mình trong một quãng đường ngắn. Từ này cũng dùng để chỉ việc gấp rút hoàn thành một việc gì đó trong thời gian ngắn.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong thể thao, “chạy nước rút” thường dùng cho các cự ly 100-400 mét. Ngoài nghĩa đen, từ này còn chỉ mọi nỗ lực cao trong thời gian ngắn ('sprint cuối cùng', 'sprint để hoàn thành công việc').
Examples
He started to sprint when he saw the bus coming.
Anh ấy bắt đầu **chạy nước rút** khi thấy xe buýt đến.
The last part of the race is a sprint.
Phần cuối của cuộc đua là một **chạy nước rút**.
Can you sprint for 100 meters?
Bạn có thể **chạy nước rút** 100 mét không?
We had to sprint to finish the project before the deadline.
Chúng tôi phải **chạy nước rút** để hoàn thành dự án trước thời hạn.
During the meeting, she made a sprint to address all the issues at once.
Trong cuộc họp, cô ấy đã có một **chạy nước rút** để giải quyết mọi vấn đề cùng lúc.
He finished the exam with a final sprint, writing as quickly as he could.
Anh ấy đã có một **chạy nước rút** ở cuối kỳ thi, viết thật nhanh có thể.