Type any word!

"sprinkles" in Vietnamese

hạt cốmkẹo trang trí

Definition

Những viên đường hoặc kẹo nhỏ nhiều màu sắc, thường dùng để trang trí bánh ngọt, bánh quy, hoặc kem. Đôi khi chỉ một lượng nhỏ rắc lên bề mặt món ăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường ở dạng số nhiều khi nói về kẹo trang trí. 'Hạt cốm cầu vồng' là nhiều màu; 'hạt cốm sô cô la' là màu nâu, thường dùng cho đồ ngọt. Không dùng cho mục đích khác ngoài đồ ăn.

Examples

The cake is covered with colorful sprinkles.

Chiếc bánh được phủ đầy **hạt cốm** nhiều màu sắc.

She likes sprinkles on her ice cream.

Cô ấy thích **hạt cốm** trên kem của mình.

Add sprinkles to your cookies for decoration.

Thêm **hạt cốm** vào bánh quy để trang trí.

Can I get extra sprinkles on my sundae, please?

Cho tôi thêm **hạt cốm** vào ly kem sundae được không?

The kids went wild with the sprinkles at the birthday party.

Lũ trẻ đã phát cuồng với **hạt cốm** tại bữa tiệc sinh nhật.

There were a few chocolate sprinkles on my cappuccino.

Có một vài **hạt cốm** sô-cô-la trên cappuccino của tôi.