"sprinklers" in Vietnamese
Definition
Vòi phun nước là thiết bị dùng để phun nước lên khu vực nào đó, thường dùng tưới cây, tưới cỏ hoặc chữa cháy.
Usage Notes (Vietnamese)
'Sprinklers' thường dùng ở dạng số nhiều cho hệ thống tưới (tự động, lắp đặt) và hệ thống chữa cháy trong nhà ('fire sprinklers').
Examples
The sprinklers watered the grass every morning.
Mỗi sáng, **vòi phun nước** tưới cỏ.
They installed new sprinklers in the garden.
Họ đã lắp đặt **vòi phun nước** mới trong vườn.
The sprinklers came on when it started to get hot.
Khi trời bắt đầu nóng lên, **vòi phun nước** đã bật.
The building's sprinklers activated during the fire and saved a lot of damage.
**Hệ thống phun nước** của toà nhà đã kích hoạt khi có hoả hoạn và ngăn chặn thiệt hại lớn.
Kids love to run through the sprinklers on a hot day.
Trẻ con rất thích chạy qua **vòi phun nước** vào ngày nóng.
We need to check if the sprinklers are working before summer starts.
Chúng ta cần kiểm tra xem **vòi phun nước** có hoạt động không trước khi mùa hè bắt đầu.