"sprinkler" en Vietnamese
Definición
Bình tưới nước tự động là thiết bị dùng để phun nước, thường dùng để tưới cây, cỏ hoặc lắp đặt trong tòa nhà để phòng cháy chữa cháy.
Notas de Uso (Vietnamese)
Khi nói về tưới vườn dùng 'bình tưới tự động' hay 'hệ thống tưới phun'. Trong bảo vệ cháy gọi là 'hệ thống phun nước chữa cháy'. Đừng nhầm với động từ 'sprinkle' (rắc nước nhẹ).
Ejemplos
Please turn off the sprinkler when the lawn is wet.
Khi cỏ đã ướt thì hãy tắt **hệ thống phun nước** nhé.
The garden sprinkler broke yesterday.
**Bình tưới nước tự động** ở vườn bị hỏng hôm qua.
Fire sprinklers protect the building from fires.
**Hệ thống phun nước chữa cháy** bảo vệ tòa nhà khỏi lửa.
I got soaked when the sprinkler turned on unexpectedly.
Tôi bị ướt sũng khi **hệ thống phun nước** bất ngờ bật lên.
Do you know how to fix a broken sprinkler head?
Bạn có biết cách sửa **đầu hệ thống phun nước** bị hỏng không?
Our neighbor’s noisy sprinkler wakes me up every morning.
**Bình tưới nước tự động** ồn của nhà hàng xóm làm tôi thức dậy mỗi sáng.