"springs" en Vietnamese
Definición
“Springs” có thể chỉ các lò xo, suối nước tự nhiên, hoặc mùa xuân (nhiều năm).
Notas de Uso (Vietnamese)
Phải chú ý đến ngữ cảnh: “bed springs” là lò xo nệm, “hot springs” là suối nước nóng, “three springs” là ba mùa xuân khác nhau. Không dùng với nghĩa “nhảy vọt lên”.
Ejemplos
The bed has old springs inside.
Bên trong chiếc giường có những **lò xo** cũ.
Hot springs are common in this area.
Ở khu vực này thường có nhiều **suối nước nóng**.
We spent three springs in that city.
Chúng tôi đã trải qua ba **mùa xuân** ở thành phố đó.
I think the couch springs are broken.
Tôi nghĩ các **lò xo** của ghế sofa bị hỏng rồi.
We stopped by some natural springs on the way.
Trên đường đi, chúng tôi ghé qua vài **suối nước** tự nhiên.
After a few cold springs, we're finally getting warmer weather.
Sau vài **mùa xuân** lạnh, cuối cùng chúng tôi được thời tiết ấm hơn.