"spreads" in Vietnamese
Definition
Di chuyển theo nhiều hướng và phủ diện tích lớn hơn, hoặc lan truyền giữa mọi người. Cũng có thể là phết một lớp gì đó lên bề mặt.
Usage Notes (Vietnamese)
"Spreads" là dạng ngôi thứ ba số ít của "spread". Thường dùng với tin tức, bệnh tật, lửa, bơ hoặc tin đồn. Phổ biến trong "spreads quickly", "spreads like wildfire". Không nhầm với danh từ "spread" (bữa tiệc lớn).
Examples
The virus spreads very fast.
Vi-rút **lan rộng** rất nhanh.
She spreads butter on her toast every morning.
Cô ấy **phết** bơ lên bánh mì nướng mỗi sáng.
News about the concert spreads through the school.
Tin về buổi hòa nhạc **lan rộng** khắp trường.
Bad news always spreads faster than good news.
Tin xấu luôn **lan** nhanh hơn tin tốt.
Rumor spreads when people aren't careful with their words.
Tin đồn **lan truyền** khi mọi người không chú ý lời nói.
The fire spreads quickly if the wind picks up.
Lửa **lan rộng** nhanh nếu gió mạnh lên.