Type any word!

"sprang" in Vietnamese

nhảy bật lênxuất hiện đột ngột

Definition

Là quá khứ đơn của 'spring', có nghĩa là nhảy hoặc di chuyển bất ngờ và nhanh chóng, hay điều gì đó xuất hiện đột ngột.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Sprang’ thường dùng trong ngữ cảnh kể chuyện. Hay đi với các giới từ như 'sprang up', 'sprang out'. Thể hiện hành động nhanh, bất ngờ.

Examples

She sprang out of bed when she heard the alarm.

Cô ấy **nhảy bật lên** khỏi giường khi nghe chuông báo thức.

The cat sprang onto the table to catch the toy.

Con mèo **nhảy bật lên** bàn để bắt đồ chơi.

A leak sprang in the old pipe.

Một vết rò **xuất hiện** trên ống nước cũ.

He sprang to his feet when his name was called.

Anh ấy **bật đứng dậy** khi nghe gọi tên mình.

A great idea suddenly sprang into my mind.

Một ý tưởng tuyệt vời **bỗng xuất hiện** trong đầu tôi.

The children sprang up and ran outside when they saw the snow.

Lũ trẻ **nhảy bật lên** và chạy ra ngoài khi thấy tuyết.