"spout" in Vietnamese
vòidòng nước phun ranói thao thao
Definition
'Spout' là vòi dùng để rót chất lỏng, dòng nước chảy ra từ đó, hoặc nói năng dài dòng, mạnh mẽ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Teapot spout', 'water spout' đều phổ biến. Nghĩa bóng như 'spout nonsense' là nói huyên thuyên hoặc dại dột.
Examples
The teapot has a curved spout.
Ấm trà có **vòi** cong.
Water came out of the spout quickly.
Nước từ **vòi** chảy ra rất nhanh.
The whale shot a spout of water into the air.
Cá voi phun một **dòng nước** lên không trung.
Don’t fill the kettle above the spout.
Đừng đổ nước đầy hơn **vòi** của ấm.
He’s always ready to spout his opinions at meetings.
Anh ấy luôn sẵn sàng **nói thao thao** ý kiến của mình trong cuộc họp.
After the storm, a broken pipe started to spout water across the street.
Sau cơn bão, ống nước bị vỡ bắt đầu **phun** nước khắp đường.