Type any word!

"spouse" in Vietnamese

vợ/chồngngười phối ngẫu

Definition

Người phối ngẫu là người mà bạn đã kết hôn, có thể là vợ hoặc chồng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Người phối ngẫu' hoặc 'vợ/chồng' thường xuất hiện trong văn bản pháp lý hoặc tình huống trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt hay dùng 'vợ' hoặc 'chồng' thay thế.

Examples

My spouse works at a hospital.

**Người phối ngẫu** của tôi làm việc ở bệnh viện.

Each guest may bring their spouse to the dinner.

Mỗi khách có thể dẫn theo **người phối ngẫu** tới bữa tối.

Please write your spouse’s name on the form.

Xin điền tên **người phối ngẫu** của bạn vào mẫu này.

After ten years, my spouse still surprises me.

Sau mười năm, **người phối ngẫu** của tôi vẫn khiến tôi bất ngờ.

You need your spouse's signature for this application.

Bạn cần chữ ký của **người phối ngẫu** cho đơn này.

Some people file joint taxes with their spouse.

Một số người khai thuế chung với **người phối ngẫu**.