"spotting" in Vietnamese
Definition
'Spotting' có thể chỉ vết đốm nhỏ, hành động nhận ra hay quan sát một vật gì đó, hoặc hiện tượng ra máu nhẹ giữa các kỳ kinh nguyệt.
Usage Notes (Vietnamese)
'Spotting' khi nói về quan sát (ví dụ 'bird spotting') là cách dùng đời thường, còn trong ngữ cảnh y tế thì chỉ máu rất nhẹ. Đừng dùng 'spotting' cho vết lớn hoặc nhầm với 'spots'.
Examples
I saw some spotting on my shirt after lunch.
Tôi thấy một vài **vết lốm đốm** trên áo sau bữa trưa.
She is spotting rare birds in the forest.
Cô ấy đang **nhận ra** những loài chim quý hiếm trong rừng.
Some women experience spotting between periods.
Một số phụ nữ bị **ra máu nhẹ** giữa các kỳ kinh.
My favorite hobby is spotting trains at the old station.
Sở thích của tôi là **quan sát** tàu ở ga cũ.
You might notice some spotting on apples after a rainy week.
Bạn có thể nhận thấy một số **vết lốm đốm** trên táo sau một tuần mưa.
If you're spotting, it's a good idea to talk to your doctor.
Nếu bạn đang **ra máu nhẹ**, nên đi gặp bác sĩ.