Type any word!

"spotter" in Vietnamese

người hỗ trợ (tập thể hình)người quan sát (máy bay/động vật)

Definition

Người hỗ trợ là người quan sát kỹ để đảm bảo an toàn hoặc giúp đỡ ai đó, đặc biệt khi tập thể hình hoặc quan sát vật thể như máy bay, động vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Phổ biến nhất trong phòng gym (người hỗ trợ khi nâng tạ), cũng chỉ người quan sát máy bay, động vật hoang dã hoặc làm nhiệm vụ quan sát. Không dùng cho động từ 'spot' (nhận ra).

Examples

The spotter stood behind me while I lifted weights.

Khi tôi nâng tạ, **người hỗ trợ** đứng phía sau tôi.

A good spotter can prevent accidents in the gym.

**Người hỗ trợ** tốt có thể ngăn ngừa tai nạn trong phòng gym.

My friend is an aircraft spotter and loves watching planes.

Bạn tôi là **người quan sát** máy bay và rất thích xem máy bay.

Do you mind being my spotter for the bench press?

Bạn giúp mình làm **người hỗ trợ** khi tập bench press nhé?

The climbing team always has a spotter ready below in case of a fall.

Nhóm leo núi luôn có **người hỗ trợ** dưới sẵn sàng phòng khi ai đó ngã.

Photography spotters wait for hours just to get the perfect animal shot.

Các **người quan sát** nhiếp ảnh sẵn sàng chờ hàng giờ chỉ để có một bức ảnh động vật hoàn hảo.