"spotless" in Vietnamese
Definition
Hoàn toàn sạch sẽ, không có vết bẩn hay lỗi nào. Cũng có thể chỉ ai đó hoặc thứ gì đó hoàn hảo, không khuyết điểm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để nói về sự sạch sẽ tuyệt đối của phòng, bếp,... Hoặc nói về danh tiếng, thành tích hoàn hảo ('spotless record'). Từ này mang sắc thái nhấn mạnh và trang trọng hơn so với 'sạch' thông thường.
Examples
The kitchen is spotless after I cleaned it.
Sau khi tôi lau chùi, nhà bếp đã trở nên **sạch bong**.
Her white dress stayed spotless all day.
Chiếc váy trắng của cô ấy cả ngày vẫn **không tì vết**.
My shoes are spotless now.
Giày của tôi bây giờ **sạch bong**.
He has a spotless reputation in the community.
Anh ấy có danh tiếng **không tì vết** trong cộng đồng.
The hotel rooms were absolutely spotless when we arrived.
Khi chúng tôi đến, phòng khách sạn **sạch bong** tuyệt đối.
You kept your car spotless even after that road trip? Impressive!
Bạn giữ xe **sạch bong** ngay cả sau chuyến đi à? Ấn tượng đấy!