Type any word!

"sporty" in Vietnamese

năng độngphong cách thể thao

Definition

Chỉ người thích chơi thể thao hoặc thường tham gia thể thao, hoặc miêu tả quần áo, xe cộ mang phong cách thể thao.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng diễn đạt nét năng động, thích vận động; cũng phổ biến để nói về phong cách trẻ trung ('sporty clothes') hay xe mang dáng thể thao ('sporty car'). Không dùng cho vận động viên chuyên nghiệp.

Examples

She likes to wear sporty clothes every day.

Cô ấy thích mặc đồ **phong cách thể thao** mỗi ngày.

My brother is very sporty and plays football every weekend.

Anh trai tôi rất **năng động** và chơi bóng đá mỗi cuối tuần.

She drives a small sporty car to work.

Cô ấy lái một chiếc ô tô nhỏ **phong cách thể thao** đến chỗ làm.

He's not just sporty, he's always trying new outdoor activities.

Anh ấy không chỉ **năng động** mà còn luôn thử các hoạt động ngoài trời mới.

I wish I was more sporty, but I prefer watching from the sidelines.

Tôi ước mình **năng động** hơn, nhưng tôi thích xem từ ngoài hơn.

Those sneakers look really sporty—are you joining the game later?

Đôi giày đó nhìn rất **phong cách thể thao**—bạn sẽ tham gia trận đấu sau chứ?