Введите любое слово!

"sportswriter" in Vietnamese

phóng viên thể thaonhà báo thể thao

Definition

Phóng viên thể thao là người viết bài về các sự kiện, đội tuyển và vận động viên thể thao cho báo, tạp chí hoặc trang mạng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Phóng viên thể thao' thường dùng cho người viết báo, còn 'nhà báo thể thao' rộng hơn có thể bao gồm truyền hình và radio. Các cụm như 'phóng viên thể thao nổi tiếng', 'phóng viên thể thao của [báo]' rất phổ biến.

Examples

He works as a sportswriter for the local newspaper.

Anh ấy làm **phóng viên thể thao** cho tờ báo địa phương.

The sportswriter interviewed the soccer player after the match.

**Phóng viên thể thao** đã phỏng vấn cầu thủ bóng đá sau trận đấu.

She dreams of becoming a famous sportswriter one day.

Cô ấy mơ một ngày nào đó trở thành **phóng viên thể thao** nổi tiếng.

As a sportswriter, you have to attend games and write your stories on tight deadlines.

Là **phóng viên thể thao**, bạn phải dự các trận đấu và viết bài trong thời gian ngắn.

My brother's a sportswriter for a major magazine—he gets to travel a lot.

Anh trai tôi là **phóng viên thể thao** cho một tạp chí lớn—anh ấy được đi công tác nhiều.

That article was so good, I had to check who the sportswriter was.

Bài viết đó hay quá, tôi phải tìm xem **phóng viên thể thao** là ai.