Type any word!

"sports" in Vietnamese

thể thao

Definition

Các hoạt động thể chất và trò chơi như bóng đá, quần vợt, bóng rổ mà mọi người tham gia để giải trí, rèn luyện hoặc thi đấu. "Thể thao" cũng chỉ lĩnh vực hoặc sở thích chung về các môn này.

Usage Notes (Vietnamese)

Khi nói về lĩnh vực chung thì "thể thao" thường không đếm được: 'I like sports.' Các cụm thường gặp: 'chơi thể thao', 'xem thể thao', 'người hâm mộ thể thao', 'đội thể thao', 'tin thể thao'.

Examples

My brother likes sports very much.

Anh trai tôi rất thích **thể thao**.

We play sports at school after lunch.

Chúng tôi chơi **thể thao** ở trường sau bữa trưa.

She watches sports on TV with her dad.

Cô ấy xem **thể thao** trên TV cùng bố mình.

I was never into sports, but lately I've been watching basketball.

Trước đây tôi không thích **thể thao**, nhưng gần đây tôi thường xem bóng rổ.

He's a huge sports fan and never misses a game.

Anh ấy là một **fan thể thao** cuồng nhiệt và không bao giờ bỏ lỡ trận đấu nào.

Our family gatherings always turn into debates about sports.

Mỗi lần cả nhà tụ họp đều thành tranh luận về **thể thao**.