Type any word!

"spoon" in Vietnamese

thìa

Definition

Dụng cụ nhỏ có cán và đầu tròn hoặc bầu dục dùng để ăn, trộn hoặc múc thức ăn. Ngoài ra, còn chỉ lượng thức ăn chứa vừa trong một cái thìa.

Usage Notes (Vietnamese)

'thìa' là từ chung cho các loại thìa. Trong nấu ăn hay dùng 'thìa cà phê', 'thìa canh'. Cụm từ 'một thìa đường' thường gặp trong công thức.

Examples

I need a spoon for my soup.

Tôi cần một cái **thìa** cho món súp của mình.

She put one spoon of sugar in her tea.

Cô ấy cho một **thìa** đường vào trà.

The baby eats with a small spoon.

Em bé ăn bằng **thìa** nhỏ.

Can you grab me a clean spoon from the kitchen?

Bạn lấy giúp mình một cái **thìa** sạch trong bếp được không?

Don't use that metal spoon on the pan; it'll scratch it.

Đừng dùng **thìa** kim loại đó trên chảo, nó sẽ làm xước chảo.

I only had a few bites, but somehow I still finished the whole tub with a spoon.

Tôi chỉ ăn vài miếng mà chẳng hiểu sao lại ăn hết cả hộp bằng **thìa**.